Cập nhật giá xe đầu kéo HOWO mới nhất hiện nay 2026
Cùng là xe đầu kéo HOWO nhưng mức giá có thể chênh lệch đáng kể giữa các phiên bản, khiến nhiều khách hàng khó xác định cần chuẩn bị bao nhiêu vốn. Bên cạnh giá mua xe, chi phí hoàn thiện thủ tục, đầu tư sơ mi rơ moóc và vốn vận hành ban đầu cũng cần được tính đến. Bài viết dưới đây cập nhật khoảng giá xe đầu kéo HOWO năm 2026, đồng thời làm rõ những yếu tố cần đối chiếu để lựa chọn chiếc xe phù hợp với ngân sách và nhu cầu vận tải.
Giá xe đầu kéo HOWO bao nhiêu hiện nay?
Giá xe đầu kéo HOWO diesel tham khảo dao động khoảng 800 triệu-1,85 tỷ đồng, trong khi các dòng đầu kéo điện nằm trong khoảng 2,7-3,85 tỷ đồng. Mức giá thay đổi theo dòng xe, cấu hình, phiên bản năm và chính sách giá của từng đại lý phân phối.
Bảng giá một số xe đầu kéo Howo nổi bật trên thị trường hiện nay:
| Tên xe | Công suất/cấu hình | Giá tham khảo |
| HOWO NX 280 / NX 310 | 280-310 HP; cầu láp | 800 triệu-1 tỷ đồng |
| HOWO NX 440 | 440 HP; lựa chọn cầu láp hoặc cầu dầu | 1,1-1,3 tỷ đồng |
| HOWO T7H 440 | 440 HP; lựa chọn cầu láp hoặc cầu dầu | 1,2-1,4 tỷ đồng |
| HOWO TH7 DX 460 | 460 HP; cầu láp; nhiều lựa chọn tỷ số truyền | 1,25-1,45 tỷ đồng |
| HOWO TH7 LX 460 | 460 HP; lựa chọn cầu láp hoặc cầu dầu | 1,3-1,55 tỷ đồng |
| HOWO T7S 480 | 480 HP; cầu láp; số thường | 1,2-1,45 tỷ đồng |
| HOWO TS7-E / TS7-H 460 | 460 HP; cầu láp; lựa chọn cabin TS7-E hoặc TS7-H | 1,3-1,55 tỷ đồng |
| HOWO G7S 540 | 540 HP; lựa chọn cầu láp hoặc cầu dầu | 1,65-1,9 tỷ đồng |
| HOWO G7X EV 342 kWh | Pin 342 kWh; cầu điện; cabin nóc thấp hoặc nóc cao | 2,9-3,2 tỷ đồng |
| HOWO G7X EV 513 kWh | Pin 513 kWh; cấu hình 6×4; cầu điện; cabin nóc cao | 3,6-3,9 tỷ đồng |
| HOWO TXEV 400 kWh | Pin 400 kWh; cầu láp; cấu hình 4×2 hoặc 6×4 | 2,7-3,1 tỷ đồng |
| HOWO V9EV 400-600 kWh | Bản 400 kWh cầu láp hoặc 600 kWh cầu dầu; cấu hình 6×4 | 2,7-3,8 tỷ đồng |
| HOWO EV 4×2 chạy cảng | Cấu hình 4×2; cầu dầu; chuyên dụng chạy cảng | 2,7-3 tỷ đồng |
| HOWO V5X | 310HP, cầu láp | 860 triệu đồng |
| HOWO TX | 330HP, cầu láp | 910 triệu – 1,3 tỷ đồng |
| HOWO MAX | 440HP, cầu láp MAN | 1,320-1,350 tỷ đồng |
| HOWO MAX | 460HP, cầu láp, cầu dầu | 1,336-1,4 tỷ đồng |

Vì sao giá xe đầu kéo HOWO có sự chênh lệch?
Giá xe đầu kéo HOWO chênh lệch chủ yếu vì cấu hình xe, phiên bản/năm sản xuất, thuế, tỷ giá nhập khẩu và chính sách bán hàng của từng đại lý. Hai xe cùng tên HOWO vẫn có thể khác giá hàng trăm triệu đồng nếu động cơ, cầu, hộp số hoặc trang bị khác nhau.
| Yếu tố | Ảnh hưởng đến giá |
| Công suất động cơ | Bản 380-420HP thường rẻ hơn bản 440-540HP vì động cơ, hệ truyền động và khả năng chịu tải cao hơn. |
| Loại cầu | Cầu láp thường rẻ hơn cầu dầu; cầu dầu phù hợp địa hình khó, dốc cao nhưng giá cao hơn. |
| Hộp số và tỷ số truyền | Số nhanh, số thường hoặc hộp số khác nhau làm thay đổi chi phí sản xuất và mục đích khai thác, nên giá bán khác nhau. |
| Cabin và trang bị | Cabin giường nằm, điều hòa, hệ thống an toàn, màn hình, camera, lốp và phụ kiện tùy chọn đều làm giá tăng. |
| Năm sản xuất, phiên bản | Xe đời mới hoặc bản nâng cấp thường có công nghệ, tiêu chuẩn khí thải và trang bị tốt hơn nên giá nhỉnh hơn. |
| Thuế, phí, tỷ giá | Giá nhập khẩu biến động theo thuế phí, chi phí linh kiện nhập khẩu và tỷ giá ngoại tệ. |
| Vận chuyển, đăng kiểm | Chi phí logistics và thủ tục theo thời điểm, khu vực cũng tạo ra chênh lệch giữa các báo giá. |
| Đại lý và khuyến mãi | Mỗi nhà phân phối có chiết khấu, quà tặng, hỗ trợ trả góp hoặc giảm giá trực tiếp khác nhau. |
Mua xe đầu kéo HOWO cần dự trù những khoản nào?
Ngoài giá xe, người mua nên lập ngân sách theo từng nhóm chi phí để tránh thiếu vốn khi chuẩn bị đưa phương tiện vào khai thác.
| Nhóm ngân sách | Nội dung cần làm rõ |
| Tiền mua đầu kéo | Giá của đúng phiên bản, VAT và chi phí vận chuyển |
| Chi phí hoàn thiện thủ tục | Lệ phí trước bạ, lệ phí đăng kiểm và cấp biển số xe, phí đăng kiểm và cấp Giấy chứng nhận an toàn kỹ thuật, phí bảo trì đường bộ, bảo hiểm TNDS |
| Trang bị bổ sung | Những hạng mục cần cho công việc nhưng chưa nằm trong giá xe |
| Vốn vận hành ban đầu | Nhiên liệu, nhân sự, phí tuyến đường và khoản dự phòng |
| Chi phí vốn nếu vay | Khoản trả trước, lãi, phí và lịch thanh toán theo hợp đồng |
Giá đầu kéo và giá cả bộ đầu kéo – sơ mi rơ moóc cần được tách biệt. Nếu chưa có moóc, khách hàng nên lấy báo giá đồng thời cho cả hai phần để xác định tổng mức đầu tư.
Với phương án trả góp, số tiền trả trước không phải là toàn bộ vốn cần chuẩn bị. Hãy yêu cầu bảng dòng tiền thể hiện khoản thanh toán ban đầu, nghĩa vụ trả nợ và các chi phí khác theo điều kiện vay cụ thể.
Các dòng xe đầu kéo HOWO đáng cân nhắc
Danh mục xe đầu kéo HOWO có nhiều lựa chọn về công suất và cấu hình cầu. Trong đó, Howo TH7, Howo TS7, Howo NX, Howo T7H là danh mục sản phẩm đáng cân nhắc.
Xe đầu kéo HOWO TH7 460
Dòng TH7 có các lựa chọn như TH7 LX 460 cầu láp, TH7 LX 460 cầu dầu và TH7 DX 460 cầu láp. Khách hàng nên so sánh từng phiên bản vì trang bị cabin và cấu hình sản phẩm có thể khác nhau.
HOWO TH7 LX 460 cầu láp sử dụng động cơ MC11.46-50 công nghệ MAN, cùng cabin có màn hình cảm ứng, khu vực nghỉ ngơi và ổ cắm 220 V-1.000 W.
Trong khi đó, HOWO TH7 DX 460 cầu láp có màn hình 12,3 inch kết hợp camera 360 độ, ghế phụ hơi và các tiện ích phục vụ sinh hoạt trong cabin. Những trang bị này đáng cân nhắc cho xe chạy nhiều ngày liên tục hoặc có hai tài xế luân phiên.

Xe đầu kéo HOWO NX 440 cầu láp
HOWO NX 440 cầu láp là lựa chọn để so sánh khi khách hàng cần đầu kéo công suất 440 HP với các trang bị phục vụ vận hành đường dài.
Những đặc điểm nổi bật gồm:
- Động cơ MC11 công nghệ MAN, công suất 440 HP.
- Cabin có ghế hơi, điều hòa tự động và nâng cabin bằng điện.
- Gương chỉnh điện tích hợp sấy, thuận tiện khi điều chỉnh góc quan sát.
- Điều khiển hành trình và màn hình cảm ứng, hỗ trợ thao tác trong cabin.
- ABS ở cả ba trục, hỗ trợ kiểm soát phanh.
Xe đầu kéo HOWO SITRAK T7H 440
HOWO T7H 440 có cả lựa chọn cầu láp và cầu dầu. Hai phiên bản cùng công suất 440 HP nhưng khác cấu hình cầu và một số trang bị.
HOWO SITRAK T7H 440 cầu dầu có:
- Động cơ MC11.44-50, công suất 440 HP, mô-men xoắn 2.100 Nm.
- Tiêu chuẩn khí thải Euro 5.
- Hộp số HW25712XSTCL, 12 số tiến và 2 số lùi.
- Cầu sau MCP16ZG.
- Bình nhiên liệu dung tích 600 lít.
HOWO T7H 440 cầu láp sử dụng cầu sau MCY13Q, hộp số HW25712XSTL và cấu hình bình nhiên liệu 1.100 lít trên phiên bản được giới thiệu. Đây là những khác biệt cần đối chiếu khi lựa chọn xe và so sánh giá mua.
Xe đầu kéo HOWO TS7-E và TS7-H 460 cầu láp
Xe đầu kéo HOWO TS7-E và TS7-H 460 cầu láp đều là dòng 6×4 mạnh, phù hợp vận tải container và hàng nặng đường dài. Điểm khác biệt chính nằm ở cabin và trang bị tiện nghi: TS7-E thiên về tính thực dụng, còn TS7-H cao cấp và rộng rãi hơn.
Điểm nổi bật:
- Động cơ MAN MC11H 460HP, dung tích 11.050 cc, đạt Euro 5, cho sức kéo tốt và vận hành ổn định khi chở nặng.
- Hộp số HW 12 số tiến – 2 số lùi, mô-men xoắn cao, phù hợp địa hình dốc và tuyến đường trường.
- Cầu láp MAN nổi bật nhờ độ bền, vận hành êm, giảm nguy cơ nóng nhớt cầu, tiết kiệm nhiên liệu và giảm chi phí bảo dưỡng so với cầu moay-ơ thông thường.
- Trang bị an toàn và tiện ích hiện đại như cruise control, phanh hỗ trợ, màn hình 12,3 inch, camera 360 độ, kết nối Bluetooth/CarPlay.
Khác biệt giữa 2 phiên bản:
| Tiêu chí | HOWO TS7-E 460 cầu láp | HOWO TS7-H 460 cầu láp |
| Định vị | Bản thực dụng, tối ưu chi phí đầu tư | Bản cao cấp, tiện nghi hơn |
| Cabin | Nóc thấp, giảm cản gió, thuận lợi khi qua khu vực giới hạn chiều cao | Nóc cao, không gian rộng và thoải mái hơn cho chạy đường dài |
| Trang bị | Mâm thép, cửa nóc chỉnh tay, giao diện cơ bản | Cửa nóc chỉnh điện, cốp đồ lớn, mâm hợp kim nhôm, nội thất hiện đại hơn |
| Phù hợp | Doanh nghiệp ưu tiên sức kéo, độ bền và chi phí hợp lý | Đội xe đường dài, tài xế cần không gian nghỉ và tiện nghi cao |

Xe đầu kéo điện HOWO G7X EV và TXEV
Xe đầu kéo điện HOWO G7X EV và TXEV nổi bật nhờ lực kéo mạnh, vận hành êm, không phát thải trực tiếp và chi phí năng lượng thấp hơn xe diesel. Cả hai phù hợp với logistics, vận chuyển container, cảng và các tuyến cố định có hạ tầng sạc phù hợp.
HOWO G7X EV
- Pin CATL 342 kWh, hỗ trợ sạc nhanh hai súng DC chuẩn CCS2, thời gian sạc nhanh khoảng 1,5 giờ.
- Động cơ điện có công suất tối đa khoảng 550 kW, mô-men xoắn lớn, tăng tốc mượt và lực kéo mạnh khi khởi hành, vượt dốc.
- Có phanh tái sinh, chuyển động năng khi giảm tốc thành điện năng nạp lại pin, giúp tiết kiệm năng lượng.
- Cabin theo công nghệ MAN Đức, cách âm tốt; bản nóc cao có không gian nghỉ rộng, phù hợp chạy tuyến đường dài.
- Các chi tiết cao áp đạt chuẩn bảo vệ IP68, giúp tăng độ an toàn trước nước, bụi và môi trường khắc nghiệt.

HOWO TXEV 6×4
- Pin LFP CATL 400 kWh, lớn hơn G7X EV; thực tế có thể chạy khoảng 250-350 km/lần sạc tùy tải và điều kiện đường.
- Động cơ điện 520 kW, mô-men xoắn cực đại 3.000 Nm, sức kéo tương đương khoảng đầu kéo diesel 700 mã lực, phù hợp chở nặng.
- Hộp số tự động AMT 6 cấp, chuyển số mượt và tối ưu lực kéo trên nhiều địa hình.
- Phanh tái sinh 5 cấp, hiệu suất thu hồi năng lượng tối đa tới 94,5%, giúp giảm tiêu hao điện.
- Cabin sàn phẳng, giường nằm rộng 900 mm, màn hình 10,1 inch và vô lăng đa chức năng; khung gầm mô-đun thuận tiện cho bảo dưỡng.

Câu hỏi thường gặp về chi phí mua xe đầu kéo HOWO
Chi phí lăn bánh xe đầu kéo HOWO
Chi phí lăn bánh xe đầu kéo HOWO thường khoảng 50-60 triệu đồng ngoài giá xe, tùy phiên bản, tỉnh đăng ký và các dịch vụ kèm theo. Với xe giá khoảng 1,2-1,3 tỷ đồng, tổng chi phí lăn bánh thường rơi vào khoảng 52,9-54,8 triệu đồng.
| Khoản mục | Mức phí tham khảo |
| Lệ phí trước bạ | 2% giá trị xe, ví dụ 24-26 triệu đồng cho xe 1,2-1,3 tỷ đồng |
| Phí đường bộ 12 tháng | 17,16 triệu đồng |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 5,28 triệu đồng |
| Phí dịch vụ đăng ký/biển số | Khoảng 2,5 triệu đồng, thay đổi theo tỉnh |
| Định vị GPS/camera hành trình | Khoảng 2,1-5,5 triệu đồng |
| Phí đăng kiểm | Khoảng 70.000-600.000 đồng |
| Bảo hiểm thân vỏ | 1,2-1,9% giá xe; thường bắt buộc nếu mua trả góp ngân hàng |
Mua xe đầu kéo HOWO trả góp cần trả trước bao nhiêu?
Nếu mua xe đầu kéo HOWO trả góp qua ngân hàng, bạn thường cần chuẩn bị khoảng 25-40% giá xe. Tại Vimid, khi mua xe, khách hàng có thể được hỗ trợ trả góp đến 75% giá trị xe, do vậy, khách hàng chỉ cần trả trước 25% là khoảng 300-400 triệu đồng tùy giá xe.
Nhận báo giá xe đầu kéo HOWO tại VIMID
Giá xe đầu kéo HOWO cần được đối chiếu theo đúng phiên bản và nhu cầu khai thác. NX, T7H, TH7, TS7 và đầu kéo điện mang đến những lựa chọn khác nhau về cấu hình, trang bị và phương án đầu tư.
Để nhận báo giá phù hợp, liên hệ VIMID qua hotline 1900 1089, cung cấp dòng xe quan tâm, loại hàng, tuyến chạy và nhu cầu. Khách hàng có thể xem trước danh mục xe đầu kéo HOWO để lựa chọn các phiên bản cần tư vấn.
Tin tức nổi bật
Tin tức liên quan
Thắt dây an toàn không chỉ là quy định pháp luật mà còn là “lá chắn” bảo vệ tính mạng quan trọng nhất khi xảy ra va chạm. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều tài xế và hành khách chủ quan với lỗi này.
Bằng lái xe hạng E hiện đang là một lợi thế quan trọng đối với những cá nhân có mong muốn quản lý và điều khiển các phương tiện vận tải có khối lượng lớn. Vậy bằng E lái được xe tải bao nhiêu tấn, có thể nâng hạng bằng e lên hạng nào. Hãy […]
Theo nghị định 100, xe kinh doanh vận tải chưa lắp camera giám sát khi tham gia giao thông sẽ bị xử phạt 1-2 triệu đồng đối với lái xe; 5-6 triệu đồng đối với cá nhân và 10-12 triệu đồng đối với tổ chức không lắp camera. Phương tiện bị thu hồi phù hiệu 1-3 tháng.

